TRA CỨU TỶ GIÁ

Tỷ giá ngoại tệ Vietbank

Trạng thái dữ liệu: Chưa nối nguồn niêm yết chính thứcSố liệu mẫu — chờ xác nhận

Toàn bộ tỷ giá hiển thị trên trang này là số liệu mẫu phục vụ demo giao diện, chưa nối nguồn niêm yết chính thức của Vietbank. Không sử dụng số liệu này để giao dịch hoặc đối chiếu.

  • USDĐô la Mỹ

    0

    Biến động: 0,00%

  • EUREuro

    0

    Biến động: 0,00%

  • JPYYên Nhật

    0

    Biến động: 0,00%

BẢNG NIÊM YẾT

Bảng tỷ giá chi tiết

Số liệu mẫu — chờ xác nhận

Bảng dưới đây là số liệu mẫu phục vụ demo giao diện, chưa nối nguồn niêm yết chính thức của Vietbank. Không dùng để giao dịch, đối chiếu hay tham chiếu hợp đồng. Cột biến động đang để mức 0,00% vì chưa có dữ liệu thị trường thật.

Bảng tỷ giá ngoại tệ mẫu của Vietbank: mua tiền mặt, mua chuyển khoản, bán và biến động theo từng mã ngoại tệ.
Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBánBiến động
USDĐô la Mỹ25.18025.21025.4000,00%
EUREuro27.32027.41027.6000,00%
GBPBảng Anh31.88031.98032.2000,00%
JPYYên Nhật166,20166,80168,000,00%
AUDĐô la Úc16.52016.59016.7000,00%
SGDĐô la Singapore18.70018.78018.9000,00%
CNYNhân dân tệ3.4803.4953.5200,00%
KRWWon Hàn Quốc17,9018,1018,500,00%
CHFFranc Thụy Sĩ28.98029.10029.3000,00%
THBBaht Thái Lan7067127200,00%
CADĐô la Canada18.20018.28018.4000,00%
HKDĐô la Hồng Kông3.2203.2353.2600,00%

Hiển thị 12 ngoại tệ

QUY ĐỔI NHANH

Quy đổi ngay tại bảng tỷ giá

12.700.000
Tỷ giá áp dụng: 1 USD = 25.400 VNDSố liệu mẫu — chờ xác nhậnTỷ giá dùng để quy đổi là số liệu mẫu, chưa nối nguồn niêm yết chính thức của Vietbank. Kết quả chỉ minh hoạ giao diện, không phải giá giao dịch.

Kết quả tính toán chỉ mang tính chất tham khảo. Lãi suất, khoản phí, hạn mức và điều kiện thực tế được áp dụng theo chính sách của Vietbank tại từng thời điểm.

BIẾN ĐỘNG

Xu hướng tỷ giá theo thời gian

Biểu đồ đang hiển thị ở dạng mẫu: đường biểu diễn được vẽ PHẲNG và các mốc trên trục ngang là mốc minh hoạ, KHÔNG phải lịch sử tỷ giá thực tế của Vietbank. Chưa nối nguồn dữ liệu chính thức — không dùng để phân tích hay ra quyết định giao dịch. Mọi lựa chọn mã ngoại tệ và khoảng thời gian đều trả về cùng một dãy mẫu này cho tới khi có dữ liệu thật.

Giá trị mẫu hiện tạiUSD25.400 VND

Biến động: 0,00%Số liệu mẫu — chờ xác nhận
Dãy số liệu mẫu của biểu đồ xu hướng tỷ giá: mỗi mốc minh hoạ kèm giá trị mẫu tương ứng.
MốcGiá trị mẫu
Mốc 125.400 VND
Mốc 225.400 VND
Mốc 325.400 VND
Mốc 425.400 VND
Mốc 525.400 VND
Mốc 625.400 VND
Mốc 725.400 VND
Mốc 825.400 VND
Mốc 925.400 VND
Mốc 1025.400 VND
Mốc 1125.400 VND
Mốc 1225.400 VND

Dịch vụ ngoại hối liên quan

  • Chuyển tiền quốc tế

    Chuyển tiền ra nước ngoài cho học phí, công tác, người thân — xem điều kiện và hồ sơ cần chuẩn bị.