TRA CỨU LÃI SUẤT

Biểu lãi suất tiền gửi và cho vay

Xem mức lãi suất tham khảo theo từng kỳ hạn và hình thức lĩnh lãi, sau đó tính thử số tiền lãi bạn có thể nhận được.

Lãi suất tiền gửi cao nhất

0,0%/năm

Kỳ hạn 24 tháng, lĩnh lãi cuối kỳ

Số liệu mẫu — chờ xác nhận
Trạng thái dữ liệu: Chưa gắn nguồn niêm yết chính thức

Đây là biểu lãi suất mẫu. Toàn bộ lãi suất trên trang này là nội dung mẫu phục vụ demo giao diện, chưa phải biểu lãi suất niêm yết chính thức của Vietbank và không dùng để giao dịch. Lãi suất, khoản phí, hạn mức và điều kiện thực tế được áp dụng theo chính sách của Vietbank tại từng thời điểm.

TIỀN GỬI TIẾT KIỆM

Lãi suất tiền gửi theo kỳ hạn

Số liệu mẫu — chờ xác nhận
Bảng lãi suất tiền gửi mẫu theo kỳ hạn và hình thức lĩnh lãi, đơn vị phần trăm mỗi năm
Kỳ hạnLĩnh lãi cuối kỳLĩnh lãi hàng thángLĩnh lãi hàng quýLĩnh lãi đầu kỳ
1 tháng3,4%3,3%3,3%
2 tháng3,6%3,5%3,5%
3 tháng4,1%4,0%4,0%3,9%
6 tháng5,3%5,2%5,2%5,1%
9 tháng5,7%5,6%5,6%5,5%
12 tháng6,2%6,0%6,1%5,9%
18 tháng6,4%6,2%6,3%6,1%
24 thángMức cao nhất: 6,5%Mức cao nhất: 6,3%Mức cao nhất: 6,4%Mức cao nhất: 6,2%
36 tháng6,4%6,2%6,3%6,1%

Toàn bộ mức lãi suất trong bảng là số liệu mẫu, chưa phải biểu lãi suất niêm yết chính thức và không dùng để giao dịch.

LÃI SUẤT CHO VAY

Lãi suất vay theo nhóm sản phẩm

Số liệu mẫu — chờ xác nhận
Tính khoản vay
  • Vay mua nhà, đất

    Mua nhà ở, đất ở hoặc xây sửa nhà, thời hạn vay dài để giảm áp lực trả hằng tháng.

    Phù hợp: Khách hàng cá nhân có thu nhập ổn định

    Từ 7,5%/nămtuỳ hồ sơ
  • Vay mua xe ô tô

    Mua xe phục vụ đi lại hoặc kinh doanh, nhận tiền theo tiến độ hợp đồng mua bán.

    Phù hợp: Khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh

    Từ 8,0%/nămtuỳ hồ sơ
  • Vay tiêu dùng có tài sản bảo đảm

    Chi tiêu cho nhu cầu cá nhân với tài sản bảo đảm, hạn mức và thời hạn linh hoạt.

    Phù hợp: Khách hàng cá nhân có tài sản bảo đảm

    Từ 9,5%/nămtuỳ hồ sơ
  • Vay sản xuất kinh doanh

    Bổ sung vốn cho hoạt động buôn bán, sản xuất của cá nhân và hộ kinh doanh.

    Phù hợp: Hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh

    Từ 8,5%/nămtuỳ hồ sơ
  • Vay bổ sung vốn lưu động

    Đáp ứng nhu cầu vốn ngắn hạn theo chu kỳ kinh doanh của doanh nghiệp.

    Phù hợp: Doanh nghiệp SME

    Từ 8,0%/nămtuỳ hồ sơ

Mức lãi suất trong bảng là số liệu mẫu, chưa phải biểu lãi suất niêm yết chính thức. Lãi suất vay thực tế phụ thuộc vào hồ sơ, tài sản bảo đảm, thời hạn vay và được áp dụng theo chính sách của Vietbank tại từng thời điểm. Thông tin trên trang không phải là đề nghị cấp tín dụng.

Công cụ tính lãi

Muốn biết mình nhận được bao nhiêu?

Tính thử tiền lãi tiền gửi hoặc số tiền phải trả hằng tháng, với mức lãi suất bạn tự đặt để tham khảo.

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

Từ lãi suất đến sản phẩm phù hợp với bạn

Xem tất cả sản phẩm
Tiết kiệm

Tiết kiệm trực tuyến

Gửi tiết kiệm ngay trên ứng dụng ngân hàng số, chọn kỳ hạn linh hoạt và theo dõi tiền lãi mọi lúc.

6,5%/nămKỳ hạn 24 tháng, lĩnh lãi cuối kỳSố liệu mẫu — chờ xác nhận
  • Mở sổ trực tuyến, không cần đến quầy
  • Tất toán trước hạn ngay trên ứng dụng
Tiết kiệm

Tiết kiệm tại quầy

Gửi tiết kiệm tại chi nhánh với sổ giấy, có chuyên viên hỗ trợ chọn kỳ hạn theo kế hoạch của bạn.

6,2%/nămKỳ hạn 12 tháng, lĩnh lãi cuối kỳSố liệu mẫu — chờ xác nhận
  • Chuyên viên tư vấn kỳ hạn phù hợp
  • Nhận sổ tiết kiệm ngay khi gửi
Vay vốn

Vay mua nhà

Vay mua nhà ở, đất ở hoặc xây sửa nhà với thời hạn dài để giảm áp lực trả nợ hằng tháng.

Từ 7,5%/nămLãi suất tham khảo, tuỳ hồ sơSố liệu mẫu — chờ xác nhận
  • Thời hạn vay dài, trả nợ theo dư nợ giảm dần
  • Tư vấn hồ sơ trước khi nộp